生命 (せいめい) — sinh mệnh, sự sống

せいめい sinh mệnh
Tần suất #1254 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

seimei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh mệnh
  • sự sống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.