Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

メモ帳 (めもちょう) — memo book, memo pad, notebook

メモ帳ちょう memo book
Lớp 3 3 ký tự noun

memochou

めもちょう
Post

Ghi nhớ メモ帳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • memo book
  • memo pad
  • notebook
  • notepad
  • scratchpad
  • scratch pad
  • writing pad
  • jotter

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.