記帳 (きちょう) — registry, entry, book-keeping
記帳
registry
Ghi nhớ 記帳
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- registry
- entry
- book-keeping
- signature
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
記帳する きちょうする |
記帳します きちょうします |
| Present negative |
記帳しない きちょうしない |
記帳しません きちょうしません |
| Past |
記帳した きちょうした |
記帳しました きちょうしました |
| Past negative |
記帳しなかった きちょうしなかった |
記帳しませんでした きちょうしませんでした |
| Te-form |
記帳して きちょうして |
記帳しまして きちょうしまして |
| Potential |
記帳できる きちょうできる |
記帳できます きちょうできます |
| Potential negative |
記帳できない きちょうできない |
記帳できません きちょうできません |