Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

記帳 (きちょう) — registry, entry, book-keeping

記き帳ちょう registry
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kichou

きちょう
Post

Ghi nhớ 記帳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • registry
  • entry
  • book-keeping
  • signature

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

記帳する

きちょうする

記帳します

きちょうします

Present negative

記帳しない

きちょうしない

記帳しません

きちょうしません

Past

記帳した

きちょうした

記帳しました

きちょうしました

Past negative

記帳しなかった

きちょうしなかった

記帳しませんでした

きちょうしませんでした

Te-form

記帳して

きちょうして

記帳しまして

きちょうしまして

Potential

記帳できる

きちょうできる

記帳できます

きちょうできます

Potential negative

記帳できない

きちょうできない

記帳できません

きちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.