台帳 (だいちょう) — account book, ledger, register
台帳
account book
Ghi nhớ 台帳
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- account book
- ledger
- register
- script (of a play)
- libretto
- scenario