厳密 (げんみつ) — nghiêm ngặt, chặt chẽ, nghiêm mật

げんみつ nghiêm ngặt
Tần suất #4204 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

genmitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghiêm ngặt
  • chặt chẽ
  • nghiêm mật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.