計 (けい) — tổng cộng, đồng hồ đo, kế
計
tổng cộng
Tần suất #1731
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
noun
prefix
kei
けい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 計
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổng cộng
- đồng hồ đo
- kế
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ぜんぶ あわせた かず。
- これから する ことを 考える こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).