右腕 (みぎうで) — right arm, right-hand man, right hand
右腕
right arm
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
migiude
みぎうで
Ghi nhớ 右腕
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- right arm
- right-hand man
- right hand
- right-hand person