腕 (うで) — cánh tay, tay nghề, kỹ năng
腕
cánh tay
Tần suất #1785
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
ude
うで
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うで[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 腕
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cánh tay
- tay nghề
- kỹ năng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かたから 手までの ところ。
- ものを じょうずに する 力。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).