Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

熟練 (じゅくれん) — thuần thục, thành thạo, thục luyện

熟じゅく練れん thuần thục
Tần suất #8418 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jukuren

じゅくれん
Pitch じゅくれん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 熟練

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thuần thục
  • thành thạo
  • thục luyện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

熟練する

じゅくれんする

熟練します

じゅくれんします

Present negative

熟練しない

じゅくれんしない

熟練しません

じゅくれんしません

Past

熟練した

じゅくれんした

熟練しました

じゅくれんしました

Past negative

熟練しなかった

じゅくれんしなかった

熟練しませんでした

じゅくれんしませんでした

Te-form

熟練して

じゅくれんして

熟練しまして

じゅくれんしまして

Potential

熟練できる

じゅくれんできる

熟練できます

じゅくれんできます

Potential negative

熟練できない

じゅくれんできない

熟練できません

じゅくれんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.