Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

熟成 (じゅくせい) — sự ủ chín, thục thành, lên men

熟じゅく成せい sự ủ chín
Tần suất #8385 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jukusei

じゅくせい
Pitch じゅくせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 熟成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ủ chín
  • thục thành
  • lên men

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

熟成する

じゅくせいする

熟成します

じゅくせいします

Present negative

熟成しない

じゅくせいしない

熟成しません

じゅくせいしません

Past

熟成した

じゅくせいした

熟成しました

じゅくせいしました

Past negative

熟成しなかった

じゅくせいしなかった

熟成しませんでした

じゅくせいしませんでした

Te-form

熟成して

じゅくせいして

熟成しまして

じゅくせいしまして

Potential

熟成できる

じゅくせいできる

熟成できます

じゅくせいできます

Potential negative

熟成できない

じゅくせいできない

熟成できません

じゅくせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.