Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成熟 (せいじゅく) — trưởng thành, chín muồi, thành thục

成せい熟じゅく trưởng thành
Tần suất #4257 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

seijuku

せいじゅく
Pitch せいじゅく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成熟

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trưởng thành
  • chín muồi
  • thành thục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成熟する

せいじゅくする

成熟します

せいじゅくします

Present negative

成熟しない

せいじゅくしない

成熟しません

せいじゅくしません

Past

成熟した

せいじゅくした

成熟しました

せいじゅくしました

Past negative

成熟しなかった

せいじゅくしなかった

成熟しませんでした

せいじゅくしませんでした

Te-form

成熟して

せいじゅくして

成熟しまして

せいじゅくしまして

Potential

成熟できる

せいじゅくできる

成熟できます

せいじゅくできます

Potential negative

成熟できない

せいじゅくできない

成熟できません

せいじゅくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.