成熟 (せいじゅく) — trưởng thành, chín muồi, thành thục
成熟
trưởng thành
Tần suất #4257
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
seijuku
せいじゅく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せいじゅく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 成熟
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trưởng thành
- chín muồi
- thành thục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
成熟する せいじゅくする |
成熟します せいじゅくします |
| Present negative |
成熟しない せいじゅくしない |
成熟しません せいじゅくしません |
| Past |
成熟した せいじゅくした |
成熟しました せいじゅくしました |
| Past negative |
成熟しなかった せいじゅくしなかった |
成熟しませんでした せいじゅくしませんでした |
| Te-form |
成熟して せいじゅくして |
成熟しまして せいじゅくしまして |
| Potential |
成熟できる せいじゅくできる |
成熟できます せいじゅくできます |
| Potential negative |
成熟できない せいじゅくできない |
成熟できません せいじゅくできません |