成熟 (せいじゅく) — trưởng thành, chín muồi, thành thục

せいじゅく trưởng thành
Tần suất #4257 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

seijuku

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trưởng thành
  • chín muồi
  • thành thục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.