考察 (こうさつ) — khảo sát, nghiên cứu, xem xét

こうさつ khảo sát
Tần suất #2502 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kousatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khảo sát
  • nghiên cứu
  • xem xét

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.