考察 (こうさつ) — khảo sát, nghiên cứu, xem xét
考察
khảo sát
Tần suất #2502
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kousatsu
こうさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 考察
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khảo sát
- nghiên cứu
- xem xét
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
考察する こうさつする |
考察します こうさつします |
| Present negative |
考察しない こうさつしない |
考察しません こうさつしません |
| Past |
考察した こうさつした |
考察しました こうさつしました |
| Past negative |
考察しなかった こうさつしなかった |
考察しませんでした こうさつしませんでした |
| Te-form |
考察して こうさつして |
考察しまして こうさつしまして |
| Potential |
考察できる こうさつできる |
考察できます こうさつできます |
| Potential negative |
考察できない こうさつできない |
考察できません こうさつできません |