Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

考察 (こうさつ) — khảo sát, nghiên cứu, xem xét

考こう察さつ khảo sát
Tần suất #2502 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kousatsu

こうさつ
Pitch こうさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 考察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khảo sát
  • nghiên cứu
  • xem xét

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

考察する

こうさつする

考察します

こうさつします

Present negative

考察しない

こうさつしない

考察しません

こうさつしません

Past

考察した

こうさつした

考察しました

こうさつしました

Past negative

考察しなかった

こうさつしなかった

考察しませんでした

こうさつしませんでした

Te-form

考察して

こうさつして

考察しまして

こうさつしまして

Potential

考察できる

こうさつできる

考察できます

こうさつできます

Potential negative

考察できない

こうさつできない

考察できません

こうさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.