Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

南口 (みなみぐち) — south entrance, south exit

南みなみ口ぐち south entrance
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

minamiguchi

みなみぐち
Post

Ghi nhớ 南口

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • south entrance
  • south exit

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.