南口 (みなみぐち) — south entrance, south exit
南口
south entrance
Ghi nhớ 南口
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- south entrance
- south exit