謝罪 (しゃざい) — lời xin lỗi, tạ tội
謝罪
lời xin lỗi
Tần suất #3479
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shazai
しゃざい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゃざい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 謝罪
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời xin lỗi
- tạ tội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
謝罪する しゃざいする |
謝罪します しゃざいします |
| Present negative |
謝罪しない しゃざいしない |
謝罪しません しゃざいしません |
| Past |
謝罪した しゃざいした |
謝罪しました しゃざいしました |
| Past negative |
謝罪しなかった しゃざいしなかった |
謝罪しませんでした しゃざいしませんでした |
| Te-form |
謝罪して しゃざいして |
謝罪しまして しゃざいしまして |
| Potential |
謝罪できる しゃざいできる |
謝罪できます しゃざいできます |
| Potential negative |
謝罪できない しゃざいできない |
謝罪できません しゃざいできません |