Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

謝罪 (しゃざい) — lời xin lỗi, tạ tội

謝しゃ罪ざい lời xin lỗi
Tần suất #3479 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shazai

しゃざい
Pitch しゃざい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 謝罪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời xin lỗi
  • tạ tội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

謝罪する

しゃざいする

謝罪します

しゃざいします

Present negative

謝罪しない

しゃざいしない

謝罪しません

しゃざいしません

Past

謝罪した

しゃざいした

謝罪しました

しゃざいしました

Past negative

謝罪しなかった

しゃざいしなかった

謝罪しませんでした

しゃざいしませんでした

Te-form

謝罪して

しゃざいして

謝罪しまして

しゃざいしまして

Potential

謝罪できる

しゃざいできる

謝罪できます

しゃざいできます

Potential negative

謝罪できない

しゃざいできない

謝罪できません

しゃざいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.