潜る (もぐる) — lặn, chui xuống

もぐ lặn
Tần suất #8189 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

moguru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lặn
  • chui xuống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.