Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

潜る (もぐる) — lặn, chui xuống

潜もぐる lặn
Tần suất #8189 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

moguru

もぐる
Pitch もぐる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 潜る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lặn
  • chui xuống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

潜る

もぐる

潜ります

もぐります

Present negative

潜らない

もぐらない

潜りません

もぐりません

Past

潜った

もぐった

潜りました

もぐりました

Past negative

潜らなかった

もぐらなかった

潜りませんでした

もぐりませんでした

Te-form

潜って

もぐって

潜りまして

もぐりまして

Potential

潜れる

もぐれる

潜れます

もぐれます

Potential negative

潜れない

もぐれない

潜れません

もぐれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.