潜る (もぐる) — lặn, chui xuống
潜る
lặn
Tần suất #8189
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
moguru
もぐる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もぐる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 潜る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lặn
- chui xuống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
潜る もぐる |
潜ります もぐります |
| Present negative |
潜らない もぐらない |
潜りません もぐりません |
| Past |
潜った もぐった |
潜りました もぐりました |
| Past negative |
潜らなかった もぐらなかった |
潜りませんでした もぐりませんでした |
| Te-form |
潜って もぐって |
潜りまして もぐりまして |
| Potential |
潜れる もぐれる |
潜れます もぐれます |
| Potential negative |
潜れない もぐれない |
潜れません もぐれません |