Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

潜入 (せんにゅう) — sự xâm nhập, đột nhập, tiềm nhập

潜せん入にゅう sự xâm nhập
Tần suất #9751 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sennyuu

せんにゅう
Pitch せんにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 潜入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự xâm nhập
  • đột nhập
  • tiềm nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

潜入する

せんにゅうする

潜入します

せんにゅうします

Present negative

潜入しない

せんにゅうしない

潜入しません

せんにゅうしません

Past

潜入した

せんにゅうした

潜入しました

せんにゅうしました

Past negative

潜入しなかった

せんにゅうしなかった

潜入しませんでした

せんにゅうしませんでした

Te-form

潜入して

せんにゅうして

潜入しまして

せんにゅうしまして

Potential

潜入できる

せんにゅうできる

潜入できます

せんにゅうできます

Potential negative

潜入できない

せんにゅうできない

潜入できません

せんにゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.