電気 (でんき) — điện, điện khí

でん điện
Tần suất #2500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun home science environment

denki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điện
  • điện khí

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.