Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

漏る (もる) — to leak, to run out

漏もる to leak
2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

moru

もる
Post

Ghi nhớ 漏る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to leak
  • to run out

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

漏る

もる

漏ります

もります

Present negative

漏らない

もらない

漏りません

もりません

Past

漏った

もった

漏りました

もりました

Past negative

漏らなかった

もらなかった

漏りませんでした

もりませんでした

Te-form

漏って

もって

漏りまして

もりまして

Potential

漏れる

もれる

漏れます

もれます

Potential negative

漏れない

もれない

漏れません

もれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.