漏る (もる) — to leak, to run out
漏る
to leak
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
moru
もる
Ghi nhớ 漏る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to leak
- to run out
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
漏る もる |
漏ります もります |
| Present negative |
漏らない もらない |
漏りません もりません |
| Past |
漏った もった |
漏りました もりました |
| Past negative |
漏らなかった もらなかった |
漏りませんでした もりませんでした |
| Te-form |
漏って もって |
漏りまして もりまして |
| Potential |
漏れる もれる |
漏れます もれます |
| Potential negative |
漏れない もれない |
漏れません もれません |