雨漏り (あまもり) — roof leak
雨漏り
roof leak
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
intransitive
amamori
あまもり
Ghi nhớ 雨漏り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- roof leak
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
雨漏りする あまもりする |
雨漏りします あまもりします |
| Present negative |
雨漏りしない あまもりしない |
雨漏りしません あまもりしません |
| Past |
雨漏りした あまもりした |
雨漏りしました あまもりしました |
| Past negative |
雨漏りしなかった あまもりしなかった |
雨漏りしませんでした あまもりしませんでした |
| Te-form |
雨漏りして あまもりして |
雨漏りしまして あまもりしまして |
| Potential |
雨漏りできる あまもりできる |
雨漏りできます あまもりできます |
| Potential negative |
雨漏りできない あまもりできない |
雨漏りできません あまもりできません |