Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

雨漏り (あまもり) — roof leak

雨あま漏もり roof leak
3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

amamori

あまもり
Post

Ghi nhớ 雨漏り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • roof leak

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

雨漏りする

あまもりする

雨漏りします

あまもりします

Present negative

雨漏りしない

あまもりしない

雨漏りしません

あまもりしません

Past

雨漏りした

あまもりした

雨漏りしました

あまもりしました

Past negative

雨漏りしなかった

あまもりしなかった

雨漏りしませんでした

あまもりしませんでした

Te-form

雨漏りして

あまもりして

雨漏りしまして

あまもりしまして

Potential

雨漏りできる

あまもりできる

雨漏りできます

あまもりできます

Potential negative

雨漏りできない

あまもりできない

雨漏りできません

あまもりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.