催す (もよおす) — tổ chức (sự kiện), cảm thấy (muốn)

もよお tổ chức (sự kiện)
Tần suất #6408 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

moyoosu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổ chức (sự kiện)
  • cảm thấy (muốn)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.