Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開催 (かいさい) — tổ chức (sự kiện), khai tổ chức

開かい催さい tổ chức (sự kiện)
Tần suất #492 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaisai

かいさい
Pitch かいさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開催

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổ chức (sự kiện)
  • khai tổ chức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おまつりや しあいなどを みんなで おこなう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開催する

かいさいする

開催します

かいさいします

Present negative

開催しない

かいさいしない

開催しません

かいさいしません

Past

開催した

かいさいした

開催しました

かいさいしました

Past negative

開催しなかった

かいさいしなかった

開催しませんでした

かいさいしませんでした

Te-form

開催して

かいさいして

開催しまして

かいさいしまして

Potential

開催できる

かいさいできる

開催できます

かいさいできます

Potential negative

開催できない

かいさいできない

開催できません

かいさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.