開催 (かいさい) — tổ chức (sự kiện), khai tổ chức
開催
tổ chức (sự kiện)
Tần suất #492
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaisai
かいさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開催
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổ chức (sự kiện)
- khai tổ chức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おまつりや しあいなどを みんなで おこなう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開催する かいさいする |
開催します かいさいします |
| Present negative |
開催しない かいさいしない |
開催しません かいさいしません |
| Past |
開催した かいさいした |
開催しました かいさいしました |
| Past negative |
開催しなかった かいさいしなかった |
開催しませんでした かいさいしませんでした |
| Te-form |
開催して かいさいして |
開催しまして かいさいしまして |
| Potential |
開催できる かいさいできる |
開催できます かいさいできます |
| Potential negative |
開催できない かいさいできない |
開催できません かいさいできません |