Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

主催 (しゅさい) — tổ chức, đăng cai, chủ trì

主しゅ催さい tổ chức
Tần suất #1741 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shusai

しゅさい
Pitch しゅさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 主催

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổ chức
  • đăng cai
  • chủ trì

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 中心(ちゅうしん)に なって、会(かい)や イベントを ひらく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

主催する

しゅさいする

主催します

しゅさいします

Present negative

主催しない

しゅさいしない

主催しません

しゅさいしません

Past

主催した

しゅさいした

主催しました

しゅさいしました

Past negative

主催しなかった

しゅさいしなかった

主催しませんでした

しゅさいしませんでした

Te-form

主催して

しゅさいして

主催しまして

しゅさいしまして

Potential

主催できる

しゅさいできる

主催できます

しゅさいできます

Potential negative

主催できない

しゅさいできない

主催できません

しゅさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.