主催 (しゅさい) — tổ chức, đăng cai, chủ trì

しゅさい tổ chức
Tần suất #1741 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shusai

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổ chức
  • đăng cai
  • chủ trì

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.