主催 (しゅさい) — tổ chức, đăng cai, chủ trì
主催
tổ chức
Tần suất #1741
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shusai
しゅさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 主催
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổ chức
- đăng cai
- chủ trì
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 中心に なって、会や イベントを ひらく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
主催する しゅさいする |
主催します しゅさいします |
| Present negative |
主催しない しゅさいしない |
主催しません しゅさいしません |
| Past |
主催した しゅさいした |
主催しました しゅさいしました |
| Past negative |
主催しなかった しゅさいしなかった |
主催しませんでした しゅさいしませんでした |
| Te-form |
主催して しゅさいして |
主催しまして しゅさいしまして |
| Potential |
主催できる しゅさいできる |
主催できます しゅさいできます |
| Potential negative |
主催できない しゅさいできない |
主催できません しゅさいできません |