Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

共催 (きょうさい) — đồng tổ chức, đồng tài trợ, cộng tái

共きょう催さい đồng tổ chức
Tần suất #9934 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kyousai

きょうさい
Pitch きょうさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 共催

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng tổ chức
  • đồng tài trợ
  • cộng tái

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

共催する

きょうさいする

共催します

きょうさいします

Present negative

共催しない

きょうさいしない

共催しません

きょうさいしません

Past

共催した

きょうさいした

共催しました

きょうさいしました

Past negative

共催しなかった

きょうさいしなかった

共催しませんでした

きょうさいしませんでした

Te-form

共催して

きょうさいして

共催しまして

きょうさいしまして

Potential

共催できる

きょうさいできる

共催できます

きょうさいできます

Potential negative

共催できない

きょうさいできない

共催できません

きょうさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.