共催 (きょうさい) — đồng tổ chức, đồng tài trợ, cộng tái
共催
đồng tổ chức
Tần suất #9934
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyousai
きょうさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きょうさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 共催
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồng tổ chức
- đồng tài trợ
- cộng tái
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
共催する きょうさいする |
共催します きょうさいします |
| Present negative |
共催しない きょうさいしない |
共催しません きょうさいしません |
| Past |
共催した きょうさいした |
共催しました きょうさいしました |
| Past negative |
共催しなかった きょうさいしなかった |
共催しませんでした きょうさいしませんでした |
| Te-form |
共催して きょうさいして |
共催しまして きょうさいしまして |
| Potential |
共催できる きょうさいできる |
共催できます きょうさいできます |
| Potential negative |
共催できない きょうさいできない |
共催できません きょうさいできません |