(むら) — làng, thôn

むら làng
Tần suất #1500 Lớp 1 1 ký tự noun

mura

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làng
  • thôn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.