農村 (のうそん) — làng nông, nông thôn

のうそん làng nông
Tần suất #3435 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

nouson

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làng nông
  • nông thôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.