町村 (ちょうそん) — thị trấn và làng xã, đinh thôn

ちょうそん thị trấn và làng xã
Tần suất #4447 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

chouson

Pitch ちょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thị trấn và làng xã
  • đinh thôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.