お参り (おまいり) — đi viếng đền chùa, hành hương
お参り
đi viếng đền chùa
Tần suất #8870
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
noun
intransitive
suru verb
omairi
おまいり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おまいり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ お参り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi viếng đền chùa
- hành hương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
お参りする おまいりする |
お参りします おまいりします |
| Present negative |
お参りしない おまいりしない |
お参りしません おまいりしません |
| Past |
お参りした おまいりした |
お参りしました おまいりしました |
| Past negative |
お参りしなかった おまいりしなかった |
お参りしませんでした おまいりしませんでした |
| Te-form |
お参りして おまいりして |
お参りしまして おまいりしまして |
| Potential |
お参りできる おまいりできる |
お参りできます おまいりできます |
| Potential negative |
お参りできない おまいりできない |
お参りできません おまいりできません |