Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お参り (おまいり) — đi viếng đền chùa, hành hương

お参まいり đi viếng đền chùa
Tần suất #8870 Lớp 4 3 ký tự noun intransitive suru verb

omairi

おまいり
Pitch おまいり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ お参り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi viếng đền chùa
  • hành hương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

お参りする

おまいりする

お参りします

おまいりします

Present negative

お参りしない

おまいりしない

お参りしません

おまいりしません

Past

お参りした

おまいりした

お参りしました

おまいりしました

Past negative

お参りしなかった

おまいりしなかった

お参りしませんでした

おまいりしませんでした

Te-form

お参りして

おまいりして

お参りしまして

おまいりしまして

Potential

お参りできる

おまいりできる

お参りできます

おまいりできます

Potential negative

お参りできない

おまいりできない

お参りできません

おまいりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.