身元 (みもと) — thân phận, lai lịch, nhân thân

もと thân phận
Tần suất #8872 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

mimoto

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thân phận
  • lai lịch
  • nhân thân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.