殴打 (おうだ) — hit, strike, blow
殴打
hit
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ouda
おうだ
Ghi nhớ 殴打
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hit
- strike
- blow
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
殴打する おうだする |
殴打します おうだします |
| Present negative |
殴打しない おうだしない |
殴打しません おうだしません |
| Past |
殴打した おうだした |
殴打しました おうだしました |
| Past negative |
殴打しなかった おうだしなかった |
殴打しませんでした おうだしませんでした |
| Te-form |
殴打して おうだして |
殴打しまして おうだしまして |
| Potential |
殴打できる おうだできる |
殴打できます おうだできます |
| Potential negative |
殴打できない おうだできない |
殴打できません おうだできません |