Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

殴打 (おうだ) — hit, strike, blow

殴おう打だ hit
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ouda

おうだ
Post

Ghi nhớ 殴打

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hit
  • strike
  • blow

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

殴打する

おうだする

殴打します

おうだします

Present negative

殴打しない

おうだしない

殴打しません

おうだしません

Past

殴打した

おうだした

殴打しました

おうだしました

Past negative

殴打しなかった

おうだしなかった

殴打しませんでした

おうだしませんでした

Te-form

殴打して

おうだして

殴打しまして

おうだしまして

Potential

殴打できる

おうだできる

殴打できます

おうだできます

Potential negative

殴打できない

おうだできない

殴打できません

おうだできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.