Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

泣ける (なける) — xúc động đến rơi nước mắt, cảm động

泣なける xúc động đến rơi nước mắt
Tần suất #6707 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

nakeru

なける
Pitch なける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 泣ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xúc động đến rơi nước mắt
  • cảm động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

泣ける

なける

泣けます

なけます

Present negative

泣けない

なけない

泣けません

なけません

Past

泣けた

なけた

泣けました

なけました

Past negative

泣けなかった

なけなかった

泣けませんでした

なけませんでした

Te-form

泣けて

なけて

泣けまして

なけまして

Potential

泣けられる

なけられる

泣けられます

なけられます

Potential negative

泣けられない

なけられない

泣けられません

なけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.