泣く (なく) — khóc, rơi lệ

khóc
Tần suất #1302 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive/intransitive

naku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khóc
  • rơi lệ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.