Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

泣く (なく) — khóc, rơi lệ

泣なく khóc
Tần suất #1302 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

naku

なく
Pitch なく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 泣く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khóc
  • rơi lệ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かなしくて 目(め)から なみだを ながす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

泣く

なく

泣きます

なきます

Present negative

泣かない

なかない

泣きません

なきません

Past

泣いた

ないた

泣きました

なきました

Past negative

泣かなかった

なかなかった

泣きませんでした

なきませんでした

Te-form

泣いて

ないて

泣きまして

なきまして

Potential

泣ける

なける

泣けます

なけます

Potential negative

泣けない

なけない

泣けません

なけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.