泣く (なく) — khóc, rơi lệ
泣く
khóc
Tần suất #1302
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
naku
なく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 泣く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khóc
- rơi lệ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かなしくて 目から なみだを ながす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
泣く なく |
泣きます なきます |
| Present negative |
泣かない なかない |
泣きません なきません |
| Past |
泣いた ないた |
泣きました なきました |
| Past negative |
泣かなかった なかなかった |
泣きませんでした なきませんでした |
| Te-form |
泣いて ないて |
泣きまして なきまして |
| Potential |
泣ける なける |
泣けます なけます |
| Potential negative |
泣けない なけない |
泣けません なけません |