Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

育む (はぐくむ) — nuôi dưỡng, ươm mầm, bồi dưỡng

育はぐくむ nuôi dưỡng
Tần suất #6708 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

hagukumu

はぐくむ
Pitch はぐくむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 育む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuôi dưỡng
  • ươm mầm
  • bồi dưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

育む

はぐくむ

育みます

はぐくみます

Present negative

育まない

はぐくまない

育みません

はぐくみません

Past

育んだ

はぐくんだ

育みました

はぐくみました

Past negative

育まなかった

はぐくまなかった

育みませんでした

はぐくみませんでした

Te-form

育んで

はぐくんで

育みまして

はぐくみまして

Potential

育める

はぐくめる

育めます

はぐくめます

Potential negative

育めない

はぐくめない

育めません

はぐくめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.