育む (はぐくむ) — nuôi dưỡng, ươm mầm, bồi dưỡng
育む
nuôi dưỡng
Tần suất #6708
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
hagukumu
はぐくむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はぐくむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 育む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nuôi dưỡng
- ươm mầm
- bồi dưỡng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
育む はぐくむ |
育みます はぐくみます |
| Present negative |
育まない はぐくまない |
育みません はぐくみません |
| Past |
育んだ はぐくんだ |
育みました はぐくみました |
| Past negative |
育まなかった はぐくまなかった |
育みませんでした はぐくみませんでした |
| Te-form |
育んで はぐくんで |
育みまして はぐくみまして |
| Potential |
育める はぐくめる |
育めます はぐくめます |
| Potential negative |
育めない はぐくめない |
育めません はぐくめません |