育む (はぐくむ) — nuôi dưỡng, ươm mầm, bồi dưỡng

はぐく nuôi dưỡng
Tần suất #6708 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

hagukumu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nuôi dưỡng
  • ươm mầm
  • bồi dưỡng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.