後援 (こうえん) — tài trợ, hậu thuẫn, hậu viện
後援
tài trợ
Tần suất #6706
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kouen
こうえん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうえん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 後援
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tài trợ
- hậu thuẫn
- hậu viện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
後援する こうえんする |
後援します こうえんします |
| Present negative |
後援しない こうえんしない |
後援しません こうえんしません |
| Past |
後援した こうえんした |
後援しました こうえんしました |
| Past negative |
後援しなかった こうえんしなかった |
後援しませんでした こうえんしませんでした |
| Te-form |
後援して こうえんして |
後援しまして こうえんしまして |
| Potential |
後援できる こうえんできる |
後援できます こうえんできます |
| Potential negative |
後援できない こうえんできない |
後援できません こうえんできません |