後援 (こうえん) — tài trợ, hậu thuẫn, hậu viện

こうえん tài trợ
Tần suất #6706 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kouen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tài trợ
  • hậu thuẫn
  • hậu viện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.