Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

号泣 (ごうきゅう) — khóc rống, gào khóc, hào khốc

号ごう泣きゅう khóc rống
Tần suất #9907 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

goukyuu

ごうきゅう
Pitch ごうきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 号泣

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khóc rống
  • gào khóc
  • hào khốc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

号泣する

ごうきゅうする

号泣します

ごうきゅうします

Present negative

号泣しない

ごうきゅうしない

号泣しません

ごうきゅうしません

Past

号泣した

ごうきゅうした

号泣しました

ごうきゅうしました

Past negative

号泣しなかった

ごうきゅうしなかった

号泣しませんでした

ごうきゅうしませんでした

Te-form

号泣して

ごうきゅうして

号泣しまして

ごうきゅうしまして

Potential

号泣できる

ごうきゅうできる

号泣できます

ごうきゅうできます

Potential negative

号泣できない

ごうきゅうできない

号泣できません

ごうきゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.