号泣 (ごうきゅう) — khóc rống, gào khóc, hào khốc
号泣
khóc rống
Tần suất #9907
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
goukyuu
ごうきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごうきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 号泣
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khóc rống
- gào khóc
- hào khốc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
号泣する ごうきゅうする |
号泣します ごうきゅうします |
| Present negative |
号泣しない ごうきゅうしない |
号泣しません ごうきゅうしません |
| Past |
号泣した ごうきゅうした |
号泣しました ごうきゅうしました |
| Past negative |
号泣しなかった ごうきゅうしなかった |
号泣しませんでした ごうきゅうしませんでした |
| Te-form |
号泣して ごうきゅうして |
号泣しまして ごうきゅうしまして |
| Potential |
号泣できる ごうきゅうできる |
号泣できます ごうきゅうできます |
| Potential negative |
号泣できない ごうきゅうできない |
号泣できません ごうきゅうできません |