号泣 (ごうきゅう) — khóc rống, gào khóc, hào khốc

ごうきゅう khóc rống
Tần suất #9907 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

goukyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khóc rống
  • gào khóc
  • hào khốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.