Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

果たす (はたす) — hoàn thành, thực hiện

果はたす hoàn thành
Tần suất #1301 Lớp 4 3 ký tự auxiliary verb godan verb (-su) transitive

hatasu

はたす
Pitch はたす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 果たす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • thực hiện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. やくそくや しごとを さいごまで やる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

果たす

はたす

果たします

はたします

Present negative

果たさない

はたさない

果たしません

はたしません

Past

果たした

はたした

果たしました

はたしました

Past negative

果たさなかった

はたさなかった

果たしませんでした

はたしませんでした

Te-form

果たして

はたして

果たしまして

はたしまして

Potential

果たせる

はたせる

果たせます

はたせます

Potential negative

果たせない

はたせない

果たせません

はたせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.