果たす (はたす) — hoàn thành, thực hiện
果たす
hoàn thành
Tần suất #1301
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-su)
transitive
hatasu
はたす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はたす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 果たす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
- thực hiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- やくそくや しごとを さいごまで やる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
果たす はたす |
果たします はたします |
| Present negative |
果たさない はたさない |
果たしません はたしません |
| Past |
果たした はたした |
果たしました はたしました |
| Past negative |
果たさなかった はたさなかった |
果たしませんでした はたしませんでした |
| Te-form |
果たして はたして |
果たしまして はたしまして |
| Potential |
果たせる はたせる |
果たせます はたせます |
| Potential negative |
果たせない はたせない |
果たせません はたせません |