何だか (なんだか) — không hiểu sao, chẳng hiểu vì sao

なんだか không hiểu sao
Tần suất #3259 Lớp 2 3 ký tự adverb

nandaka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không hiểu sao
  • chẳng hiểu vì sao

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.