Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

何らかの (なんらかの) — nào đó, một loại nào đó

何なんらかの nào đó
Tần suất #1865 Lớp 2 4 ký tự Part of speech unclassified

nanrakano

なんらかの
Post

Ghi nhớ 何らかの

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nào đó
  • một loại nào đó

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにか わからないが ある ものを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.