何 — gì, hà

なに
Lớp 2 7 nét
U+4F55 Tần suất #340 Heisig #961

Nghĩa

Từ vựng

ka On'yomi

na Kun'yomi

・ど to Kun'yomi

かん kan Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (1)

Phono-semantic compound (形声). 亻 (person) provides the semantic element. 可 (ka) gives the sound. What — a person asking a question.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.