何処 (どこ) — ở đâu, nơi nào, chỗ nào

ở đâu
Tần suất #3073 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed pronoun

doko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ở đâu
  • nơi nào
  • chỗ nào

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.