名づける (なづける) — đặt tên, gọi tên

づける đặt tên
Tần suất #7102 Lớp 1 4 ký tự ichidan verb · transitive

nazukeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặt tên
  • gọi tên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.