眠り (ねむり) — giấc ngủ, sự ngủ

ねむ giấc ngủ
Tần suất #7101 2 ký tự noun

nemuri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giấc ngủ
  • sự ngủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.