粘り (ねばり) — stickiness, viscosity, tenacity
粘り
stickiness
2 ký tự
noun
nebari
ねばり
Ghi nhớ 粘り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stickiness
- viscosity
- tenacity
- persistence