Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

粘着 (ねんちゃく) — cohesion, adhesion

粘ねん着ちゃく cohesion
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

nenchaku

ねんちゃく
Post

Ghi nhớ 粘着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cohesion
  • adhesion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

粘着する

ねんちゃくする

粘着します

ねんちゃくします

Present negative

粘着しない

ねんちゃくしない

粘着しません

ねんちゃくしません

Past

粘着した

ねんちゃくした

粘着しました

ねんちゃくしました

Past negative

粘着しなかった

ねんちゃくしなかった

粘着しませんでした

ねんちゃくしませんでした

Te-form

粘着して

ねんちゃくして

粘着しまして

ねんちゃくしまして

Potential

粘着できる

ねんちゃくできる

粘着できます

ねんちゃくできます

Potential negative

粘着できない

ねんちゃくできない

粘着できません

ねんちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.