粘る (ねばる) — dính, kiên trì, bền bỉ
粘る
dính
Tần suất #9324
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
nebaru
ねばる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねばる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 粘る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dính
- kiên trì
- bền bỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
粘る ねばる |
粘ります ねばります |
| Present negative |
粘らない ねばらない |
粘りません ねばりません |
| Past |
粘った ねばった |
粘りました ねばりました |
| Past negative |
粘らなかった ねばらなかった |
粘りませんでした ねばりませんでした |
| Te-form |
粘って ねばって |
粘りまして ねばりまして |
| Potential |
粘れる ねばれる |
粘れます ねばれます |
| Potential negative |
粘れない ねばれない |
粘れません ねばれません |