Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

粘る (ねばる) — dính, kiên trì, bền bỉ

粘ねばる dính
Tần suất #9324 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

nebaru

ねばる
Pitch ねばる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 粘る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dính
  • kiên trì
  • bền bỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

粘る

ねばる

粘ります

ねばります

Present negative

粘らない

ねばらない

粘りません

ねばりません

Past

粘った

ねばった

粘りました

ねばりました

Past negative

粘らなかった

ねばらなかった

粘りませんでした

ねばりませんでした

Te-form

粘って

ねばって

粘りまして

ねばりまして

Potential

粘れる

ねばれる

粘れます

ねばれます

Potential negative

粘れない

ねばれない

粘れません

ねばれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.