粘土 (ねんど) — đất sét, niêm thổ

ねん đất sét
Tần suất #8953 2 ký tự 漢語 kango noun

nendo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đất sét
  • niêm thổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.