寝る (ねる) — ngủ, đi ngủ
寝る
ngủ
Tần suất #693
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
ichidan verb
intransitive
neru
ねる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 寝る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngủ
- đi ngủ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よる ふとんに 入って、目を とじて やすむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寝る ねる |
寝ます ねます |
| Present negative |
寝ない ねない |
寝ません ねません |
| Past |
寝た ねた |
寝ました ねました |
| Past negative |
寝なかった ねなかった |
寝ませんでした ねませんでした |
| Te-form |
寝て ねて |
寝まして ねまして |
| Potential |
寝られる ねられる |
寝られます ねられます |
| Potential negative |
寝られない ねられない |
寝られません ねられません |