Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寝る (ねる) — ngủ, đi ngủ

寝ねる ngủ
Tần suất #693 2 ký tự ichidan verb intransitive

neru

ねる
Pitch ねる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 寝る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngủ
  • đi ngủ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よる ふとんに 入(はい)って、目(め)を とじて やすむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寝る

ねる

寝ます

ねます

Present negative

寝ない

ねない

寝ません

ねません

Past

寝た

ねた

寝ました

ねました

Past negative

寝なかった

ねなかった

寝ませんでした

ねませんでした

Te-form

寝て

ねて

寝まして

ねまして

Potential

寝られる

ねられる

寝られます

ねられます

Potential negative

寝られない

ねられない

寝られません

ねられません

See all 67 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.