寝る (ねる) — ngủ, đi ngủ

ngủ
Tần suất #693 2 ký tự ichidan verb · intransitive

neru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngủ
  • đi ngủ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.