昼寝 (ひるね) — giấc ngủ trưa, ngủ trưa
昼寝
giấc ngủ trưa
Tần suất #5541
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
hirune
ひるね
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひるね[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 昼寝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giấc ngủ trưa
- ngủ trưa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
昼寝する ひるねする |
昼寝します ひるねします |
| Present negative |
昼寝しない ひるねしない |
昼寝しません ひるねしません |
| Past |
昼寝した ひるねした |
昼寝しました ひるねしました |
| Past negative |
昼寝しなかった ひるねしなかった |
昼寝しませんでした ひるねしませんでした |
| Te-form |
昼寝して ひるねして |
昼寝しまして ひるねしまして |
| Potential |
昼寝できる ひるねできる |
昼寝できます ひるねできます |
| Potential negative |
昼寝できない ひるねできない |
昼寝できません ひるねできません |