Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昼寝 (ひるね) — giấc ngủ trưa, ngủ trưa

昼ひる寝ね giấc ngủ trưa
Tần suất #5541 2 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

hirune

ひるね
Pitch ひるね[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 昼寝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giấc ngủ trưa
  • ngủ trưa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

昼寝する

ひるねする

昼寝します

ひるねします

Present negative

昼寝しない

ひるねしない

昼寝しません

ひるねしません

Past

昼寝した

ひるねした

昼寝しました

ひるねしました

Past negative

昼寝しなかった

ひるねしなかった

昼寝しませんでした

ひるねしませんでした

Te-form

昼寝して

ひるねして

昼寝しまして

ひるねしまして

Potential

昼寝できる

ひるねできる

昼寝できます

ひるねできます

Potential negative

昼寝できない

ひるねできない

昼寝できません

ひるねできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.