目指す (めざす) — nhắm tới, hướng tới
目指す
nhắm tới
Tần suất #694
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
mezasu
めざす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めざす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 目指す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhắm tới
- hướng tới
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ゆめや ばしょに むかって、がんばって すすむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
目指す めざす |
目指します めざします |
| Present negative |
目指さない めざさない |
目指しません めざしません |
| Past |
目指した めざした |
目指しました めざしました |
| Past negative |
目指さなかった めざさなかった |
目指しませんでした めざしませんでした |
| Te-form |
目指して めざして |
目指しまして めざしまして |
| Potential |
目指せる めざせる |
目指せます めざせます |
| Potential negative |
目指せない めざせない |
目指せません めざせません |