Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

目指す (めざす) — nhắm tới, hướng tới

目め指ざす nhắm tới
Tần suất #694 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

mezasu

めざす
Pitch めざす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 目指す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhắm tới
  • hướng tới

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ゆめや ばしょに むかって、がんばって すすむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

目指す

めざす

目指します

めざします

Present negative

目指さない

めざさない

目指しません

めざしません

Past

目指した

めざした

目指しました

めざしました

Past negative

目指さなかった

めざさなかった

目指しませんでした

めざしませんでした

Te-form

目指して

めざして

目指しまして

めざしまして

Potential

目指せる

めざせる

目指せます

めざせます

Potential negative

目指せない

めざせない

目指せません

めざせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.