就寝 (しゅうしん) — đi ngủ, tựu tẩm
就寝
đi ngủ
Tần suất #6913
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuushin
しゅうしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 就寝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi ngủ
- tựu tẩm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
就寝する しゅうしんする |
就寝します しゅうしんします |
| Present negative |
就寝しない しゅうしんしない |
就寝しません しゅうしんしません |
| Past |
就寝した しゅうしんした |
就寝しました しゅうしんしました |
| Past negative |
就寝しなかった しゅうしんしなかった |
就寝しませんでした しゅうしんしませんでした |
| Te-form |
就寝して しゅうしんして |
就寝しまして しゅうしんしまして |
| Potential |
就寝できる しゅうしんできる |
就寝できます しゅうしんできます |
| Potential negative |
就寝できない しゅうしんできない |
就寝できません しゅうしんできません |