Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

就寝 (しゅうしん) — đi ngủ, tựu tẩm

就しゅう寝しん đi ngủ
Tần suất #6913 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuushin

しゅうしん
Pitch しゅうしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 就寝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi ngủ
  • tựu tẩm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

就寝する

しゅうしんする

就寝します

しゅうしんします

Present negative

就寝しない

しゅうしんしない

就寝しません

しゅうしんしません

Past

就寝した

しゅうしんした

就寝しました

しゅうしんしました

Past negative

就寝しなかった

しゅうしんしなかった

就寝しませんでした

しゅうしんしませんでした

Te-form

就寝して

しゅうしんして

就寝しまして

しゅうしんしまして

Potential

就寝できる

しゅうしんできる

就寝できます

しゅうしんできます

Potential negative

就寝できない

しゅうしんできない

就寝できません

しゅうしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.