Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発売 (はつばい) — phát hành, tung ra bán

発はつ売ばい phát hành
Tần suất #692 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hatsubai

はつばい
Pitch はつばい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát hành
  • tung ra bán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みせで あたらしい ものを うりはじめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発売する

はつばいする

発売します

はつばいします

Present negative

発売しない

はつばいしない

発売しません

はつばいしません

Past

発売した

はつばいした

発売しました

はつばいしました

Past negative

発売しなかった

はつばいしなかった

発売しませんでした

はつばいしませんでした

Te-form

発売して

はつばいして

発売しまして

はつばいしまして

Potential

発売できる

はつばいできる

発売できます

はつばいできます

Potential negative

発売できない

はつばいできない

発売できません

はつばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.