発売 (はつばい) — phát hành, tung ra bán
hatsubai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発売
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát hành
- tung ra bán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みせで あたらしい ものを うりはじめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一九八三年には、日本でファミリーコンピュータが発売されました。
Senkyuuhyakuhachijuusan nen ni wa, nihon de famirii konpyuuta ga hatsubai saremashita.
In 1983, the Family Computer was released in Japan.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発売する はつばいする |
発売します はつばいします |
| Present negative |
発売しない はつばいしない |
発売しません はつばいしません |
| Past |
発売した はつばいした |
発売しました はつばいしました |
| Past negative |
発売しなかった はつばいしなかった |
発売しませんでした はつばいしませんでした |
| Te-form |
発売して はつばいして |
発売しまして はつばいしまして |
| Potential |
発売できる はつばいできる |
発売できます はつばいできます |
| Potential negative |
発売できない はつばいできない |
発売できません はつばいできません |